Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "giải tán" (1)
giải tán

Tiếng Anh
Động từdissolve, break up
Cuộc họp đã giải tán.
The meeting is dissolved
Từ liên quan "giải tán" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "giải tán" (1)
Cuộc họp đã giải tán.
The meeting is dissolved
